eksisterende
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksisterende"
Định nghĩa (Dansk)
Som stadig findes eller er i live; som ikke er ophørt med at eksistere.
Ý nghĩa của "eksisterende" trong tiếng Việt
Vẫn còn tồn tại; chưa tuyệt chủng hoặc bị phá hủy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksisterende"
-
"Den eksisterende lovgivning er utilstrækkelig."
"Luật pháp hiện hành là không đủ."
-
"Virksomheden har tilpasset sig de eksisterende markedsvilkår."
"Công ty đã thích nghi với các điều kiện thị trường hiện tại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksisterende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksisterende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksisterende" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksisterende' có nghĩa là 'vẫn còn tồn tại' hoặc 'đang tồn tại'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đang hiện hữu và chưa biến mất hoặc bị phá hủy. Cần phân biệt với 'tidligere eksisterende' (đã từng tồn tại).