(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksisterende
B1
adjektiv B1 General

eksisterende

/ˌeksɪsˈteːˀrənə/
vẫn còn tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksisterende"

Định nghĩa (Dansk)

Som stadig findes eller er i live; som ikke er ophørt med at eksistere.

Ý nghĩa của "eksisterende" trong tiếng Việt

Vẫn còn tồn tại; chưa tuyệt chủng hoặc bị phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksisterende"

  • "Den eksisterende lovgivning er utilstrækkelig."

    "Luật pháp hiện hành là không đủ."

  • "Virksomheden har tilpasset sig de eksisterende markedsvilkår."

    "Công ty đã thích nghi với các điều kiện thị trường hiện tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksisterende"

Đồng nghĩa

nulevende (đang sống, tồn tại)

Trái nghĩa

Cách dùng "eksisterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksisterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksisterende' có nghĩa là 'vẫn còn tồn tại' hoặc 'đang tồn tại'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đang hiện hữu và chưa biến mất hoặc bị phá hủy. Cần phân biệt với 'tidligere eksisterende' (đã từng tồn tại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksisterende"