(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voldsomt
B2
Adverbium B2 General

voldsomt

/ˈvɔlˀˌsɔmt/
một cách dữ dội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voldsomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en kraftig og intens måde, der ofte forårsager skade eller ødelæggelse.

Ý nghĩa của "voldsomt" trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voldsomt"

  • "Stormen rasede voldsomt over landet."

    "Cơn bão hoành hành dữ dội trên khắp đất nước."

  • "Han slog voldsomt i bordet af frustration."

    "Anh ta đập mạnh tay xuống bàn vì thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voldsomt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voldsomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "voldsomt" đúng ngữ cảnh

Từ 'voldsomt' thường được dùng để diễn tả mức độ mạnh mẽ của một hành động hoặc sự kiện, gây ra ảnh hưởng tiêu cực hoặc thiệt hại. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "voldsomt"