(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa elimineret
B2
verbum (kort tillægsform) B2 Tổng quát

elimineret

/eliˌmineˈʁet/
bị loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elimineret"

Định nghĩa (Dansk)

kort tillægsform af 'eliminere': at fjerne eller udrydde noget fuldstændigt.

Ý nghĩa của "elimineret" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elimineret"

  • "Holdet blev elimineret fra turneringen efter nederlaget."

    "Đội đã bị loại khỏi giải đấu sau thất bại."

  • "Al risiko for brand blev elimineret."

    "Mọi nguy cơ hỏa hoạn đã bị loại bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elimineret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bevaret (được giữ lại) inkluderet (được bao gồm)

Cách dùng "elimineret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "elimineret" đúng ngữ cảnh

‘Elimineret’ là dạng bị động của động từ ‘eliminere’. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã bị loại bỏ hoặc loại trừ hoàn toàn. Cần phân biệt với ‘fjernet’ (bị gỡ bỏ) vì ‘elimineret’ mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự triệt để.

Bảng chia từ (Bøjning) của "elimineret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể eliminere
Vi skal eliminere alle fejl i rapporten.
(Chúng ta cần loại bỏ tất cả các lỗi trong báo cáo.)
Hiện tại eliminerer
Holdet eliminerer konkurrenterne i hver runde.
(Đội loại bỏ các đối thủ trong mỗi vòng.)
Quá khứ eliminerede
De eliminerede alle beviser fra gerningsstedet.
(Họ đã loại bỏ tất cả các bằng chứng khỏi hiện trường vụ án.)
Quá khứ phân từ elimineret
Problemet er blevet elimineret fuldstændigt.
(Vấn đề đã được loại bỏ hoàn toàn.)