(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevaret
B1
verbum (passiv form) B1 Tổng quát

bevaret

[beˈvɑːˀɐ̯əð]
được bảo tồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevaret"

Định nghĩa (Dansk)

Holdt sikker fra skade, fare eller ødelæggelse; opretholdt i sin oprindelige eller nuværende tilstand.

Ý nghĩa của "bevaret" trong tiếng Việt

Được giữ an toàn khỏi tổn thương, nguy hại hoặc phá hủy; được duy trì ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevaret"

  • "Det gamle slot er blevet bevaret i sin oprindelige form."

    "Lâu đài cổ đã được bảo tồn nguyên vẹn hình dạng ban đầu."

  • "Det er vigtigt at bevare naturen for fremtidige generationer."

    "Điều quan trọng là phải bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevaret"

Đồng nghĩa

beskyttet (được bảo vệ) fredet (được khoanh vùng bảo tồn)

Trái nghĩa

ødelagt (bị phá hủy) fortabt (bị mất)

Cách dùng "bevaret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevaret" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevaret' thường được dùng để chỉ sự bảo tồn các di tích lịch sử, các loài động thực vật quý hiếm hoặc một trạng thái, truyền thống nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc giữ gìn để không bị thay đổi hoặc mất đi. Chú ý sự khác biệt với 'beskyttet' (được bảo vệ) - thiên về hành động che chắn, phòng ngừa nguy cơ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevaret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bevare
Vi skal bevare vores natur.
(Chúng ta phải bảo tồn thiên nhiên của chúng ta.)
Hiện tại bevarer
Museet bevarer mange gamle artefakter.
(Bảo tàng bảo tồn nhiều hiện vật cổ.)
Quá khứ bevarede
De bevarede freden i regionen.
(Họ đã duy trì hòa bình trong khu vực.)
Quá khứ phân từ bevaret
Dokumentet er blevet bevaret i arkivet.
(Tài liệu đã được bảo quản trong kho lưu trữ.)