(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dynamisk
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

dynamisk

/dyˈnɑːmisk/
năng động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dynamisk"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved konstant forandring, aktivitet eller fremskridt.

Ý nghĩa của "dynamisk" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dynamisk"

  • "Hun er en meget dynamisk person."

    "Cô ấy là một người rất năng động."

  • "Virksomheden har en dynamisk tilgang til markedet."

    "Công ty có một cách tiếp cận năng động đối với thị trường."

Cách dùng "dynamisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dynamisk" đúng ngữ cảnh

Từ "dynamisk" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "năng động" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng tạo ra sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dynamisk"