dynamisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "dynamisk"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved konstant forandring, aktivitet eller fremskridt.
Ý nghĩa của "dynamisk" trong tiếng Việt
Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dynamisk"
-
"Hun er en meget dynamisk person."
"Cô ấy là một người rất năng động."
-
"Virksomheden har en dynamisk tilgang til markedet."
"Công ty có một cách tiếp cận năng động đối với thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dynamisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dynamisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dynamisk" đúng ngữ cảnh
Từ "dynamisk" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "năng động" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng tạo ra sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.