(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa protestere
B1
verbum B1 Chung

protestere

/pʁoˈtesˌteːˀʁə/
phản đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protestere"

Định nghĩa (Dansk)

At give udtryk for sin uenighed med eller modstand mod noget.

Ý nghĩa của "protestere" trong tiếng Việt

Phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "protestere"

  • "Mange mennesker protesterede mod regeringens nye lovforslag."

    "Nhiều người đã phản đối dự luật mới của chính phủ."

  • "Hun protesterede højlydt mod uretfærdigheden."

    "Cô ấy phản đối ầm ĩ sự bất công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "protestere"

Đồng nghĩa

gøre indsigelse (phản đối, kháng nghị)

Trái nghĩa

Cách dùng "protestere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "protestere" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả sự phản đối một cách công khai, có thể bằng lời nói hoặc hành động. Lưu ý sự khác biệt với 'modsætte sig', thường mang ý nghĩa chống lại một cách quyết liệt hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "protestere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at protestere
Det er vigtigt at protestere mod uretfærdighed.
(Điều quan trọng là phải phản đối sự bất công.)
Hiện tại protesterer
De protesterer mod regeringens politik.
(Họ phản đối chính sách của chính phủ.)
Quá khứ protesterede
Hun protesterede højlydt mod afgørelsen.
(Cô ấy đã phản đối ầm ĩ quyết định đó.)
Quá khứ phân từ protesteret
Han har protesteret flere gange over manglende rettigheder.
(Anh ấy đã phản đối nhiều lần về việc thiếu quyền lợi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke protestere mod beslutningen."

    "Tôi sẽ không phản đối quyết định này."

  • "Hun kunne ikke protestere, fordi hun var bange."

    "Cô ấy không thể phản đối vì cô ấy sợ."

  • "Vi burde ikke protestere uden at kende alle fakta."

    "Chúng ta không nên phản đối mà không biết tất cả sự thật."

Thể Bị động với "blive"
  • "Beslutningen bliver protesteret imod af mange borgere."

    "Quyết định bị nhiều công dân phản đối."

  • "Lovforslaget bliver protesteret heftigt imod af oppositionen."

    "Dự luật bị phe đối lập phản đối dữ dội."

  • "Resultatet af valget bliver protesteret af flere partier."

    "Kết quả bầu cử bị nhiều đảng phái phản đối."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg protesterer mod den uretfærdige behandling."

    "Tôi phản đối sự đối xử bất công này."

  • "Hun protesterer altid, når hun ikke får sin vilje."

    "Cô ấy luôn phản đối khi không đạt được ý mình."

  • "Vi protesterer højlydt over regeringens nye politik."

    "Chúng tôi kịch liệt phản đối chính sách mới của chính phủ."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "De borgere, som protesterer mod de nye skatter, har ret til at blive hørt."

    "Những công dân, những người phản đối các loại thuế mới, có quyền được lắng nghe."

  • "Det er en beslutning, der har fået mange til at protestere højlydt."

    "Đó là một quyết định đã khiến nhiều người phản đối ầm ĩ."

  • "Organisationen, som protesterede mod loven, blev mødt af politiet."

    "Tổ chức, tổ chức đã phản đối luật, đã bị cảnh sát đối đầu."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Studenterne protesterede højlydt mod nedskæringerne i uddannelsen."

    "Các sinh viên phản đối ầm ĩ việc cắt giảm ngân sách giáo dục."

  • "Hun protesterede ikke, da hun fik at vide, at hun skulle arbejde over."

    "Cô ấy không phản đối khi được bảo rằng cô ấy phải làm thêm giờ."

  • "Vi må protestere mod denne uretfærdige behandling af flygtninge."

    "Chúng ta phải phản đối sự đối xử bất công này đối với người tị nạn."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg synes, at det er vigtigt at protestere, når man ser uretfærdighed."

    "Tôi nghĩ rằng việc phản đối khi thấy sự bất công là rất quan trọng."

  • "Han besluttede at protestere fredeligt, selvom han var frustreret."

    "Anh ấy quyết định phản đối một cách ôn hòa, mặc dù anh ấy rất thất vọng."

  • "De protesterede mod regeringens nye lov, fordi de mente, den var uretfærdig."

    "Họ phản đối luật mới của chính phủ, bởi vì họ cho rằng nó không công bằng."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går protesterede hun mod beslutningen."

    "Hôm qua, cô ấy đã phản đối quyết định này."

  • "Derfor vil vi protestere højlydt."

    "Vì vậy, chúng tôi sẽ phản đối ầm ĩ."

  • "Nu protesterer de ansatte over lønnen."

    "Bây giờ, các nhân viên đang phản đối về lương."