ja
/jæːˀ/
vâng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ja"
Định nghĩa (Dansk)
Udtryk for bekræftelse eller enighed.
Ý nghĩa của "ja" trong tiếng Việt
Được dùng để đưa ra một phản hồi khẳng định, đồng ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ja"
-
"Vil du med ud at spise?"
"Bạn có muốn đi ăn tối không?"
-
"Ja, det vil jeg gerne."
"Vâng, tôi rất muốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ja"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ja" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ja" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ừ', 'dạ' trong tiếng Việt, được dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh dùng 'ja' một cách quá máy móc trong mọi tình huống.