(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensformigt
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

ensformigt

[ˈensˌfɔrmɪt]
một cách tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensformigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en kedelig og uinspirerende måde; uden variation eller interesse.

Ý nghĩa của "ensformigt" trong tiếng Việt

Một cách tẻ nhạt, thiếu sáng tạo hoặc hứng thú; tầm thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensformigt"

  • "Han udførte sit arbejde ensformigt og uden entusiasme."

    "Anh ấy thực hiện công việc của mình một cách tẻ nhạt và không có энтузиазм."

  • "Deres forhold var blevet ensformigt og kedeligt."

    "Mối quan hệ của họ đã trở nên tẻ nhạt và nhàm chán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensformigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

spændende (thú vị) varieret (đa dạng)

Cách dùng "ensformigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensformigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ensformigt' thường dùng để diễn tả một hành động, công việc hoặc tình huống thiếu sự thú vị, mới mẻ và lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. Nó tương đương với 'tẻ nhạt', 'đơn điệu' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensformigt"