kedeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "kedeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der mangler interesse eller spænding.
Ý nghĩa của "kedeligt" trong tiếng Việt
Một cách nhàm chán; không có sự thú vị hoặc hứng khởi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kedeligt"
-
"Han talte kedeligt om sine oplevelser."
"Anh ấy kể về những trải nghiệm của mình một cách nhàm chán."
-
"Mødet var kedeligt langt og uden resultat."
"Cuộc họp dài dằng dặc một cách nhàm chán và không có kết quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kedeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kedeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kedeligt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách tẻ nhạt, không gây hứng thú. Nó tương đương với 'một cách chán ngắt' hoặc 'một cách tẻ nhạt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với tính từ 'kedelig' (buồn tẻ, chán).