(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kedeligt
B1
adverbium B1 Chung

kedeligt

ˈkeːðəlɪt
một cách nhàm chán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kedeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der mangler interesse eller spænding.

Ý nghĩa của "kedeligt" trong tiếng Việt

Một cách nhàm chán; không có sự thú vị hoặc hứng khởi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kedeligt"

  • "Han talte kedeligt om sine oplevelser."

    "Anh ấy kể về những trải nghiệm của mình một cách nhàm chán."

  • "Mødet var kedeligt langt og uden resultat."

    "Cuộc họp dài dằng dặc một cách nhàm chán và không có kết quả."

Cách dùng "kedeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kedeligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách tẻ nhạt, không gây hứng thú. Nó tương đương với 'một cách chán ngắt' hoặc 'một cách tẻ nhạt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với tính từ 'kedelig' (buồn tẻ, chán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kedeligt"