(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa monotont
B1
adverbium B1 Tổng quát

monotont

/monotonˈt/
một cách đơn điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monotont"

Định nghĩa (Dansk)

På en ensformig og kedelig måde.

Ý nghĩa của "monotont" trong tiếng Việt

Một cách đơn điệu; tẻ nhạt, thiếu sự đa dạng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monotont"

  • "Han talte monotont om sine oplevelser."

    "Anh ấy nói một cách đơn điệu về những trải nghiệm của mình."

  • "Arbejdet var monotont og gav ingen udfordringer."

    "Công việc đơn điệu và không mang lại thử thách nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monotont"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

varieret (đa dạng) spændende (thú vị)

Cách dùng "monotont" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "monotont" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả những công việc lặp đi lặp lại hoặc những bài phát biểu thiếu sự hứng thú. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ 'kedeligt' (nhàm chán) và 'ensformigt' (đơn điệu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "monotont"