(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uerfaren
B1
adjektiv B1 Chung

uerfaren

[ˈuːˌɛɐ̯faːʁən]
thiếu kinh nghiệm về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uerfaren"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende praktisk viden eller færdighed inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "uerfaren" trong tiếng Việt

Thiếu kinh nghiệm thực tế về một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uerfaren"

  • "Han er uerfaren inden for programmering."

    "Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực lập trình."

  • "Virksomheden søger en uerfaren medarbejder til stillingen."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhân viên chưa có kinh nghiệm cho vị trí này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uerfaren"

Đồng nghĩa

novice (người mới bắt đầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "uerfaren" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uerfaren" đúng ngữ cảnh

Từ 'uerfaren' thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Khác với 'naiv' (ngây thơ) là chỉ sự thiếu hiểu biết chung về cuộc sống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uerfaren"