(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fæstning
B1
substantiv B1 Chung

fæstning

ˈfæstneŋ
pháo đài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fæstning"

Định nghĩa (Dansk)

En befæstet bygning eller et område, der er designet til at forsvare sig mod angreb.

Ý nghĩa của "fæstning" trong tiếng Việt

Một nơi được củng cố; một pháo đài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fæstning"

  • "Fæstningen blev belejret i flere måneder."

    "Pháo đài đã bị bao vây trong nhiều tháng."

  • "Soldaterne forsvarede fæstningen mod fjenden."

    "Những người lính đã bảo vệ pháo đài chống lại kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fæstning"

Đồng nghĩa

borg (lâu đài) fort (đồn)

Cách dùng "fæstning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fæstning" đúng ngữ cảnh

Từ 'fæstning' thường được dùng để chỉ các công trình phòng thủ kiên cố, có tường bao quanh và có thể có hào nước. Cần phân biệt với 'borg' (lâu đài), thường mang tính chất cư trú hơn là phòng thủ đơn thuần, mặc dù đôi khi hai khái niệm này chồng chéo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fæstning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fæstning
Denne fæstning er meget gammel.
(Pháo đài này rất cổ.)
Xác định số ít fæstningen
Fæstningen blev belejret i mange måneder.
(Pháo đài đã bị bao vây trong nhiều tháng.)
Nguyên thể số nhiều fæstninger
Der er mange fæstninger i Danmark.
(Có rất nhiều pháo đài ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều fæstningerne
Fæstningerne beskyttede landet mod invasion.
(Các pháo đài bảo vệ đất nước khỏi sự xâm lược.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fæstningen beskyttede byen mod fjenden."

    "Pháo đài đã bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù."

  • "Vi besøgte fæstningen i Helsingør sidste sommer."

    "Chúng tôi đã tham quan pháo đài ở Helsingør vào mùa hè năm ngoái."

  • "Fæstningens mure var meget tykke og stærke."

    "Những bức tường của pháo đài rất dày và chắc chắn."