sand
Định nghĩa & Giải nghĩa "sand"
Định nghĩa (Dansk)
Finkornet materiale, især bestående af kvartskorn, der findes i store mængder ved kyster og i ørkener.
Ý nghĩa của "sand" trong tiếng Việt
Một chất dạng hạt rời, thường có màu vàng nâu nhạt, do sự xói mòn của đá silic và các loại đá khác, tạo thành thành phần chính của bãi biển, lòng sông, đáy biển và sa mạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sand"
-
"Børnene leger i sandet på stranden."
"Bọn trẻ đang chơi cát trên bãi biển."
-
"Sahara er en stor ørken fuld af sand."
"Sahara là một sa mạc lớn đầy cát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sand"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sand" đúng ngữ cảnh
Từ 'sand' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cát' trong tiếng Việt. Lưu ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như bãi biển (strand) hoặc sa mạc (ørken).
Bảng chia từ (Bøjning) của "sand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sand |
Jeg går en tur på sand.
(Tôi đi dạo trên cát.) |
| Xác định số ít | sanden |
Sanden er varm i dag.
(Cát hôm nay nóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | sande |
Der er mange sande ved kysten.
(Có nhiều bãi cát ở bờ biển.) |
| Xác định số nhiều | sandene |
Sandene strækker sig langt ud.
(Những bãi cát trải dài ra xa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Strandene er fyldt med gyldne sande."
"Các bãi biển đầy những cát vàng."
- "De små sande korn glimtede i solen."
"Những hạt cát nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời."
- "Vi byggede slotte af sande på stranden."
"Chúng tôi xây lâu đài bằng cát trên bãi biển."