tråd
Định nghĩa & Giải nghĩa "tråd"
Định nghĩa (Dansk)
En tynd, langstrakt fiber af et materiale som bomuld, uld eller silke, der bruges til at sy eller væve.
Ý nghĩa của "tråd" trong tiếng Việt
Sợi chỉ (bằng bông, len, tơ, v.v.) dùng để may hoặc dệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tråd"
-
"Hun syede en knap i med rød tråd."
"Cô ấy đã may một chiếc cúc bằng chỉ đỏ."
-
"Tråden knækkede, da jeg prøvede at sy."
"Sợi chỉ bị đứt khi tôi cố gắng may."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tråd"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tråd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tråd" đúng ngữ cảnh
“Tråd” được dùng phổ biến để chỉ các loại chỉ dùng trong may vá, thêu thùa. Cần phân biệt với các loại sợi khác như dây thừng (reb), sợi cáp (kabel).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tråd"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tråd |
Jeg har brug for en tråd til at sy knappen i.
(Tôi cần một sợi chỉ để may cái nút vào.) |
| Xác định số ít | tråden |
Tråden knækkede, da jeg trak for hårdt.
(Sợi chỉ bị đứt khi tôi kéo quá mạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | tråde |
Der lå mange tråde på gulvet efter syningen.
(Có rất nhiều sợi chỉ trên sàn sau khi may.) |
| Xác định số nhiều | trådene |
Jeg samlede alle trådene op fra gulvet.
(Tôi nhặt tất cả các sợi chỉ trên sàn nhà.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Symaskinen har brug for ny trådspole."
"Máy may cần một ống chỉ mới."
- "Han klippede tråden over med en saks."
"Anh ấy cắt sợi chỉ bằng kéo."
- "Kvaliteten af trådgarnet er meget vigtig for holdbarheden."
"Chất lượng của sợi chỉ rất quan trọng đối với độ bền."