(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tråd
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

tråd

/tˢʁ̥ɑːˀð/
sợi chỉ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tråd"

Định nghĩa (Dansk)

En tynd, langstrakt fiber af et materiale som bomuld, uld eller silke, der bruges til at sy eller væve.

Ý nghĩa của "tråd" trong tiếng Việt

Sợi chỉ (bằng bông, len, tơ, v.v.) dùng để may hoặc dệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tråd"

  • "Hun syede en knap i med rød tråd."

    "Cô ấy đã may một chiếc cúc bằng chỉ đỏ."

  • "Tråden knækkede, da jeg prøvede at sy."

    "Sợi chỉ bị đứt khi tôi cố gắng may."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tråd"

Đồng nghĩa

garn (Sợi (thường dùng để đan))

Cách dùng "tråd" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tråd" đúng ngữ cảnh

“Tråd” được dùng phổ biến để chỉ các loại chỉ dùng trong may vá, thêu thùa. Cần phân biệt với các loại sợi khác như dây thừng (reb), sợi cáp (kabel).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tråd"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tråd
Jeg har brug for en tråd til at sy knappen i.
(Tôi cần một sợi chỉ để may cái nút vào.)
Xác định số ít tråden
Tråden knækkede, da jeg trak for hårdt.
(Sợi chỉ bị đứt khi tôi kéo quá mạnh.)
Nguyên thể số nhiều tråde
Der lå mange tråde på gulvet efter syningen.
(Có rất nhiều sợi chỉ trên sàn sau khi may.)
Xác định số nhiều trådene
Jeg samlede alle trådene op fra gulvet.
(Tôi nhặt tất cả các sợi chỉ trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Symaskinen har brug for ny trådspole."

    "Máy may cần một ống chỉ mới."

  • "Han klippede tråden over med en saks."

    "Anh ấy cắt sợi chỉ bằng kéo."

  • "Kvaliteten af trådgarnet er meget vigtig for holdbarheden."

    "Chất lượng của sợi chỉ rất quan trọng đối với độ bền."