(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa statue
A2
substantiv A2 Nghệ thuật và Lịch sử

statue

/ˈstæːtju/
tượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "statue"

Định nghĩa (Dansk)

En tredimensionel repræsentation af en person, et dyr eller en ting, typisk lavet af sten, metal eller et andet holdbart materiale.

Ý nghĩa của "statue" trong tiếng Việt

Một hình người hoặc động vật được tạc hoặc đúc, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "statue"

  • "Byen er kendt for sine mange statuer."

    "Thành phố nổi tiếng với nhiều bức tượng."

  • "Hun beundrede statuen af David i Firenze."

    "Cô ấy ngưỡng mộ bức tượng David ở Florence."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statue"

Đồng nghĩa

Cách dùng "statue" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "statue" đúng ngữ cảnh

Từ 'statue' thường được dùng để chỉ những bức tượng được làm bằng đá, kim loại hoặc vật liệu bền khác. Cần phân biệt với 'skulptur' (điêu khắc) là quá trình tạo ra tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật ba chiều, và 'figur' (hình) có thể chỉ hình dáng nói chung hoặc một bức tượng nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "statue"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít statue
Der står en statue i parken.
(Có một bức tượng trong công viên.)
Xác định số ít statuen
Statuen er lavet af bronze.
(Bức tượng được làm bằng đồng.)
Nguyên thể số nhiều statuer
Der er mange statuer i museet.
(Có rất nhiều bức tượng trong viện bảo tàng.)
Xác định số nhiều statuerne
Statuerne er meget gamle.
(Những bức tượng này rất cổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Statues ansigt var dækket af mos."

    "Khuôn mặt của bức tượng bị phủ đầy rêu."

  • "Jeg beundrer virkelig statues kunstneriske detaljer."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ các chi tiết nghệ thuật của bức tượng."

  • "Statues placering i parken er perfekt."

    "Vị trí của bức tượng trong công viên là hoàn hảo."