(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gas
A2
substantiv A2 Hóa học, Vật lý, Công nghiệp, Giao thông vận tải

gas

/ɡæs/
khí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gas"

Định nghĩa (Dansk)

En form for stof, der hverken er fast eller flydende og kan udvide sig frit.

Ý nghĩa của "gas" trong tiếng Việt

Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gas"

  • "Vand kan eksistere i tre tilstandsformer: fast, flydende og gas."

    "Nước có thể tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí."

  • "Der er en gaslækage i køkkenet."

    "Có một vụ rò rỉ khí gas trong bếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gas"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "gas" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gas" đúng ngữ cảnh

Từ 'gas' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'khí' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái vật chất không rắn, không lỏng và có khả năng giãn nở. Cần phân biệt với các loại khí cụ thể (ví dụ: oxygen, hydrogen).

Bảng chia từ (Bøjning) của "gas"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gas
Der er gas i ballonen.
(Có khí trong quả bóng.)
Xác định số ít gassen
Gassen er farlig.
(Khí đó nguy hiểm.)
Nguyên thể số nhiều gasser
Forskellige gasser har forskellige egenskaber.
(Các loại khí khác nhau có các đặc tính khác nhau.)
Xác định số nhiều gasserne
Gasserne i atmosfæren er vigtige for livet.
(Các loại khí trong khí quyển rất quan trọng cho sự sống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Gassen i ballonen fik den til at stige."

    "Khí trong quả bóng làm nó bay lên."

  • "Jeg kan lugte gassen; er der et læk?"

    "Tôi có thể ngửi thấy khí gas; có rò rỉ không?"

  • "Vi skal slukke for gassen før vi går hjem."

    "Chúng ta phải tắt gas trước khi về nhà."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en gaslækage i køkkenet."

    "Có một vụ rò rỉ khí gas trong bếp."

  • "Jeg lugter en underlig gas."

    "Tôi ngửi thấy một loại khí gas lạ."

  • "Han fyldte en tank med gas."

    "Anh ấy đổ đầy một bình chứa khí gas."

Sở hữu cách (-s)
  • "Gas'ens pris stiger konstant."

    "Giá gas đang tăng liên tục."

  • "Jeg er bekymret for gas'ens indvirkning på miljøet."

    "Tôi lo lắng về tác động của khí đốt đến môi trường."

  • "Gas'ens lugt var meget stærk i huset."

    "Mùi gas rất nồng nặc trong nhà."

Danh từ số nhiều
  • "Forskellige gasser bruges i industrien."

    "Các loại khí khác nhau được sử dụng trong công nghiệp."

  • "Vi analyserede gasserne for at finde forureningen."

    "Chúng tôi đã phân tích các loại khí để tìm ra chất ô nhiễm."

  • "Nogle gasser er farlige at indånde."

    "Một số loại khí nguy hiểm khi hít phải."