fod
Định nghĩa & Giải nghĩa "fod"
Định nghĩa (Dansk)
Den del af kroppen, man står og går på
Ý nghĩa của "fod" trong tiếng Việt
Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fod"
-
"Jeg har ondt i min fod."
"Tôi bị đau chân."
-
"Han sparkede bolden med sin højre fod."
"Anh ấy đá quả bóng bằng chân phải của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fod"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fod" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fod" đúng ngữ cảnh
Từ 'fod' tương ứng với 'chân' trong tiếng Việt, chỉ bộ phận cơ thể dùng để đi lại và đứng. Cần phân biệt với 'ben', chỉ toàn bộ cẳng chân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fod"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fod |
Jeg har ondt i min fod.
(Tôi bị đau ở chân.) |
| Xác định số ít | foden |
Han sparkede til foden af bordet.
(Anh ấy đá vào chân bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | fødder |
Mennesker har to fødder.
(Con người có hai bàn chân.) |
| Xác định số nhiều | fødderne |
Fødderne var kolde efter turen.
(Những bàn chân bị lạnh sau chuyến đi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har ondt i den ene fod."
"Tôi bị đau ở một bên chân."
- "Han sparkede bolden med sin venstre fod."
"Anh ấy sút quả bóng bằng chân trái của mình."
- "Efter løbeturen var hendes fødder meget trætte."
"Sau khi chạy bộ, đôi chân của cô ấy rất mệt."
- "Jeg har to fødder."
"Tôi có hai bàn chân."
- "Mine fødder gør ondt efter den lange gåtur."
"Bàn chân của tôi đau sau chuyến đi bộ dài."
- "De små fødder løb hurtigt hen ad gulvet."
"Những bàn chân nhỏ chạy nhanh trên sàn nhà."