(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa førende
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

førende

ˈføːˀrəndə
vai trò hàng đầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "førende"

Định nghĩa (Dansk)

som er den vigtigste eller bedste inden for et bestemt område

Ý nghĩa của "førende" trong tiếng Việt

Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "førende"

  • "Han er en førende forsker inden for sit felt."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực của mình."

  • "Virksomheden er førende inden for udvikling af grøn teknologi."

    "Công ty này là công ty hàng đầu trong lĩnh vực phát triển công nghệ xanh."

Cách dùng "førende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "førende" đúng ngữ cảnh

Từ 'førende' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thành công và tầm ảnh hưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "førende"