(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gevinst
A2
substantiv A2 Cờ bạc, Tài chính

gevinst

ɡəˈvinst
tiền thắng cược
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gevinst"

Định nghĩa (Dansk)

Noget man vinder, fx i et spil eller en konkurrence.

Ý nghĩa của "gevinst" trong tiếng Việt

Số tiền bạn thắng được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc xổ số.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gevinst"

  • "Hun vandt en stor gevinst i lotteriet."

    "Cô ấy đã thắng một khoản tiền lớn trong xổ số."

  • "Gevinsten fra pokerspillet var overraskende høj."

    "Tiền thắng cược từ ván poker cao một cách đáng ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gevinst"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gevinst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gevinst" đúng ngữ cảnh

Từ 'gevinst' thường được sử dụng để chỉ số tiền hoặc vật chất có giá trị giành được. Nên phân biệt với 'sejr' (chiến thắng) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gevinst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gevinst
Hun fik en stor gevinst i lotteriet.
(Cô ấy đã trúng một giải thưởng lớn trong xổ số.)
Xác định số ít gevinsten
Gevinsten var større end forventet.
(Giải thưởng lớn hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều gevinster
Virksomheden har haft store gevinster i år.
(Công ty đã có những khoản lợi nhuận lớn trong năm nay.)
Xác định số nhiều gevinsterne
Gevinsterne fra salget blev doneret til velgørenhed.
(Các khoản lợi nhuận từ việc bán hàng đã được quyên góp cho từ thiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Gevinsten var større, end jeg havde forventet."

    "Giải thưởng lớn hơn tôi mong đợi."

  • "Han brugte hele gevinsten på en ny bil."

    "Anh ấy đã dùng toàn bộ giải thưởng để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Det var en stor gevinst for holdet at vinde kampen."

    "Đó là một thắng lợi lớn cho đội khi thắng trận đấu."