(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pinlig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

pinlig

/ˈpinˌliˀ/
khó xử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pinlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker forlegenhed eller ubehag; som er svær at håndtere eller tale om.

Ý nghĩa của "pinlig" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc cảm thấy xấu hổ hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pinlig"

  • "Det var en pinlig situation."

    "Đó là một tình huống khó xử."

  • "Jeg følte mig pinlig berørt."

    "Tôi cảm thấy xấu hổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pinlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pinlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pinlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'pinlig' thường được sử dụng khi một tình huống gây ra sự xấu hổ hoặc khó xử cho một hoặc nhiều người. Nó có thể mô tả cảm giác của người trải qua tình huống đó, hoặc bản chất của tình huống đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pinlig"