(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa studie
A2
substantiv A2 Giáo dục, Tâm lý học

studie

ˈstuːdiə
học tập
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "studie"

Định nghĩa (Dansk)

Tilegnelse af viden eller færdigheder gennem læsning, undervisning eller praktisk erfaring.

Ý nghĩa của "studie" trong tiếng Việt

Sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "studie"

  • "Jeg er i gang med en studie i København."

    "Tôi đang học tập tại Copenhagen."

  • "Hun har afsluttet sine studier."

    "Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studie"

Đồng nghĩa

læring (Sự học hỏi, sự lĩnh hội)

Cách dùng "studie" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "studie" đúng ngữ cảnh

Từ 'studie' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'học tập' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc học ở trường, tự học, và nghiên cứu. Cần phân biệt với 'uddannelse' (giáo dục, đào tạo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "studie"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít studie
Jeg har startet et nyt studie.
(Tôi đã bắt đầu một chương trình học mới.)
Xác định số ít studiet
Studiet er meget interessant.
(Chương trình học này rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều studier
Hun har lavet mange studier.
(Cô ấy đã thực hiện nhiều nghiên cứu.)
Xác định số nhiều studierne
Studierne er meget krævende.
(Các chương trình học rất khắt khe.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Studiet af dansk er vigtigt for at integrere sig i samfundet."

    "Việc học tiếng Đan Mạch rất quan trọng để hòa nhập vào xã hội."

  • "Jeg er glad for studiet på universitetet."

    "Tôi hài lòng với việc học tại trường đại học."

  • "Hendes fokus er på det videnskabelige studie."

    "Sự tập trung của cô ấy là vào nghiên cứu khoa học."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et studie i miljøvidenskab."

    "Tôi cần một khóa học về khoa học môi trường."

  • "Hun startede et nyt studie efter sommerferien."

    "Cô ấy bắt đầu một khóa học mới sau kỳ nghỉ hè."

  • "Vi overvejer et studie i udlandet."

    "Chúng tôi đang cân nhắc một khóa học ở nước ngoài."

Danh từ ghép
  • "Jeg har brug for et grundigt sprogstudie for at forbedre mine danskkundskaber."

    "Tôi cần một nghiên cứu ngôn ngữ kỹ lưỡng để cải thiện kiến thức tiếng Đan Mạch của mình."

  • "Universitetet tilbyder et bredt udvalg af økonomistudier."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình nghiên cứu kinh tế."

  • "Hendes medicinstudie er meget krævende, men hun er dedikeret."

    "Việc học ngành y của cô ấy rất khó khăn, nhưng cô ấy rất tận tâm."