forsvarer
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsvarer"
Định nghĩa (Dansk)
En person der forsvarer en anden person, en sag eller en idé.
Ý nghĩa của "forsvarer" trong tiếng Việt
Người minh oan, người biện hộ, người chứng minh sự đúng đắn hoặc vô tội của ai đó/điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsvarer"
-
"Han er forsvarer i sagen."
"Anh ấy là người biện hộ trong vụ án."
-
"Hun er en stærk forsvarer af miljøet."
"Cô ấy là một người bảo vệ mạnh mẽ cho môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsvarer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsvarer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsvarer" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsvarer' có nghĩa rộng hơn 'người minh oan' một chút, bao gồm cả người biện hộ (trong luật pháp) và người bảo vệ một ý kiến, quan điểm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forsvarer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forsvarer |
Han er en dygtig forsvarer.
(Anh ấy là một luật sư giỏi.) |
| Xác định số ít | forsvareren |
Forsvareren argumenterede overbevisende.
(Luật sư bào chữa đã tranh luận một cách thuyết phục.) |
| Nguyên thể số nhiều | forsvarere |
Der var flere forsvarere til stede i retten.
(Có một vài luật sư bào chữa có mặt tại tòa.) |
| Xác định số nhiều | forsvarerne |
Forsvarerne arbejdede hårdt for deres klienter.
(Các luật sư bào chữa đã làm việc chăm chỉ cho khách hàng của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Advokaterne er dygtige forsvarere."
"Các luật sư là những người bào chữa giỏi."
- "De engagerede forsvarere kæmpede hårdt for deres klienter."
"Những người bào chữa tận tâm đã đấu tranh hết mình cho thân chủ của họ."
- "Dommeren takkede forsvarerne for deres arbejde i retten."
"Thẩm phán cảm ơn những người bào chữa vì công việc của họ tại tòa án."