(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsvinde
B1
verbum B1 Tổng quát

forsvinde

/fɔˈsʋɪnə/
đang biến mất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsvinde"

Định nghĩa (Dansk)

At ophøre med at være synlig eller eksisterende.

Ý nghĩa của "forsvinde" trong tiếng Việt

Biến mất nhanh chóng hoặc hoàn toàn; trở nên vô hình hoặc không tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsvinde"

  • "Skyggerne forsvandt i mørket."

    "Những cái bóng biến mất trong bóng tối."

  • "Håbet om at finde hende forsvandt langsomt."

    "Hy vọng tìm thấy cô ấy dần dần biến mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsvinde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsvinde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsvinde" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsvinde' mang nghĩa biến mất, tan biến. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsvinde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forsvinde
Jeg så ham forsvinde i mængden.
(Tôi thấy anh ấy biến mất trong đám đông.)
Hiện tại forsvinder
Tågen forsvinder langsomt.
(Sương mù đang tan biến chậm rãi.)
Quá khứ forsvandt
Han forsvandt sporløst.
(Anh ta biến mất không dấu vết.)
Quá khứ phân từ forsvundet
Mine nøgler er forsvundet.
(Chìa khóa của tôi đã biến mất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg tror, at sneen vil forsvinde i morgen."

    "Tôi nghĩ rằng tuyết sẽ tan vào ngày mai."

  • "Han vil forsvinde ud af mit liv, hvis jeg ikke gør noget."

    "Anh ấy sẽ biến mất khỏi cuộc đời tôi nếu tôi không làm gì đó."

  • "Om et par år vil mange af disse små butikker være forsvundet."

    "Trong một vài năm nữa, nhiều cửa hàng nhỏ này sẽ biến mất."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Pludselig forsvandt nøglerne fra bordet."

    "Đột nhiên những chiếc chìa khóa biến mất khỏi bàn."

  • "Efter regnen vil disen forsvinde."

    "Sau cơn mưa, màn sương sẽ tan biến."

  • "Han så sin chance forsvinde."

    "Anh ấy thấy cơ hội của mình tan biến."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg blev ked af det, da min yndlingslegetøj pludselig forsvandt."

    "Tôi rất buồn khi món đồ chơi yêu thích của tôi đột nhiên biến mất."

  • "Hun sagde, at hun ville blive bekymret, hvis hendes nøgler forsvandt."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ lo lắng nếu chìa khóa của cô ấy biến mất."

  • "Det er mærkeligt, at han kunne forsvinde uden at efterlade sig et spor."

    "Thật kỳ lạ khi anh ấy có thể biến mất mà không để lại dấu vết gì."