(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortid
A2
substantiv A2 Thời gian, Văn học

fortid

/ˈfɔːˌtid/
quá khứ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortid"

Định nghĩa (Dansk)

Den tid, der er gået; tiden før nu.

Ý nghĩa của "fortid" trong tiếng Việt

Thời gian gần đây; quá khứ không xa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortid"

  • "Jeg tænker ofte på min fortid."

    "Tôi thường nghĩ về quá khứ của mình."

  • "Vi kan lære meget af fortiden."

    "Chúng ta có thể học được nhiều điều từ quá khứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fremtid (tương lai) nutid (hiện tại)

Cách dùng "fortid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortid" đúng ngữ cảnh

Từ "fortid" thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã qua, có thể là gần đây hoặc xa xưa. Cần phân biệt với "datid" (thì quá khứ) trong ngữ pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fortid
Jeg tænker ofte på min fortid.
(Tôi thường nghĩ về quá khứ của mình.)
Xác định số ít fortiden
Fortiden kan ikke ændres.
(Không thể thay đổi quá khứ.)
Nguyên thể số nhiều fortider
Vi har alle forskellige fortider.
(Tất cả chúng ta đều có những quá khứ khác nhau.)
Xác định số nhiều fortiderne
Fortiderne kan lære os vigtige lektioner.
(Những quá khứ có thể dạy cho chúng ta những bài học quan trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fortiden kan ikke ændres."

    "Quá khứ không thể thay đổi được."

  • "Jeg tænker ofte på fortiden."

    "Tôi thường nghĩ về quá khứ."

  • "Fortiden er en vigtig del af vores historie."

    "Quá khứ là một phần quan trọng của lịch sử chúng ta."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Fortiden kan ikke ændres."

    "Quá khứ không thể thay đổi."

  • "Jeg tænker ofte på en fortid, der var fyldt med glæde."

    "Tôi thường nghĩ về một quá khứ đầy niềm vui."

  • "I historiebøgerne kan vi læse om fortidens store begivenheder."

    "Trong sách lịch sử, chúng ta có thể đọc về những sự kiện lớn của quá khứ."