(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremtid
A1
substantiv A1 Chung

fremtid

ˈfʁɛmˌtiːˀð
tương lai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremtid"

Định nghĩa (Dansk)

Den tid, der kommer efter nu; det, der vil ske.

Ý nghĩa của "fremtid" trong tiếng Việt

Thời gian sắp tới; những gì sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremtid"

  • "Jeg ser frem til fremtiden."

    "Tôi mong chờ tương lai."

  • "Hvad bringer fremtiden?"

    "Tương lai sẽ mang lại điều gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremtid"

Đồng nghĩa

kommende tid (thời gian tới)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremtid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremtid" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tương lai' có thể ám chỉ một khoảng thời gian xa xôi, trong khi 'fremtid' thường được sử dụng cho cả tương lai gần và xa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremtid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fremtid
Vi kan ikke forudsige fremtiden.
(Chúng ta không thể đoán trước tương lai.)
Xác định số ít fremtiden
Fremtiden ser lys ud.
(Tương lai có vẻ tươi sáng.)
Nguyên thể số nhiều fremtider
Der er mange mulige fremtider.
(Có nhiều tương lai có thể xảy ra.)
Xác định số nhiều fremtiderne
Vi skal tænke på fremtiderne for vores børn.
(Chúng ta phải nghĩ về tương lai của con cái chúng ta.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fremtiden er fuld af muligheder."

    "Tương lai đầy những cơ hội."

  • "Vi skal planlægge fremtiden sammen."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho tương lai cùng nhau."

  • "Jeg drømmer om en lys fremtid."

    "Tôi mơ về một tương lai tươi sáng."

Danh từ ghép
  • "Fremtidsplanerne for virksomheden er ambitiøse."

    "Các kế hoạch tương lai của công ty rất tham vọng."

  • "Hun har store fremtidsdrømme om at blive læge."

    "Cô ấy có những ước mơ lớn về tương lai là trở thành bác sĩ."

  • "Klimaforandringerne er en alvorlig fremtidsudfordring."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn cho tương lai."