fortjent
Định nghĩa & Giải nghĩa "fortjent"
Định nghĩa (Dansk)
Som man har ret til eller har gjort sig fortjent til; rimelig og rettidig.
Ý nghĩa của "fortjent" trong tiếng Việt
Xứng đáng, đáng được hưởng; chính đáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortjent"
-
"Han fik en fortjent straf for sin forbrydelse."
"Anh ta nhận một hình phạt xứng đáng cho tội ác của mình."
-
"Hun fik en fortjent belønning for sit hårde arbejde."
"Cô ấy nhận được một phần thưởng xứng đáng cho sự làm việc chăm chỉ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortjent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fortjent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fortjent" đúng ngữ cảnh
Từ 'fortjent' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó xứng đáng, công bằng, hoặc xứng đáng được hưởng sau những nỗ lực đã bỏ ra. Nó có thể ám chỉ cả những điều tích cực lẫn tiêu cực (ví dụ: 'một hình phạt xứng đáng').