fortyndet
Định nghĩa & Giải nghĩa "fortyndet"
Định nghĩa (Dansk)
Gjort svagere eller mere flydende ved at tilsætte vand eller et andet opløsningsmiddel.
Ý nghĩa của "fortyndet" trong tiếng Việt
Đã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortyndet"
-
"Saften var fortyndet med vand."
"Nước ép đã được pha loãng với nước."
-
"Vi bruger fortyndet sæbe til at rengøre gulvet."
"Chúng tôi sử dụng xà phòng pha loãng để lau sàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortyndet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fortyndet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fortyndet" đúng ngữ cảnh
Từ "fortyndet" thường được sử dụng để mô tả chất lỏng hoặc dung dịch đã được làm loãng. Cần phân biệt với các từ như "svag" (yếu) khi nói về sức mạnh hoặc "udvandet" (pha loãng) mang ý nghĩa bóng bẩy, giảm chất lượng.