(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortyndet
B1
adjektiv B1 Hóa học, Pha chế (tùy ngữ cảnh)

fortyndet

fɔˈtyndeð
loãng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortyndet"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort svagere eller mere flydende ved at tilsætte vand eller et andet opløsningsmiddel.

Ý nghĩa của "fortyndet" trong tiếng Việt

Đã được làm yếu đi hoặc loãng hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortyndet"

  • "Saften var fortyndet med vand."

    "Nước ép đã được pha loãng với nước."

  • "Vi bruger fortyndet sæbe til at rengøre gulvet."

    "Chúng tôi sử dụng xà phòng pha loãng để lau sàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortyndet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fortyndet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortyndet" đúng ngữ cảnh

Từ "fortyndet" thường được sử dụng để mô tả chất lỏng hoặc dung dịch đã được làm loãng. Cần phân biệt với các từ như "svag" (yếu) khi nói về sức mạnh hoặc "udvandet" (pha loãng) mang ý nghĩa bóng bẩy, giảm chất lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortyndet"