charmerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "charmerende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der er tiltalende og fængslende, og som vækker interesse eller glæde.
Ý nghĩa của "charmerende" trong tiếng Việt
Một cách quyến rũ và hấp dẫn, gây hứng thú hoặc niềm vui.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "charmerende"
-
"Hun sang charmerende og vandt publikums hjerter."
"Cô ấy hát một cách lôi cuốn và chiếm được trái tim khán giả."
-
"Han fortalte historien charmerende, så alle lyttede opmærksomt."
"Anh ấy kể câu chuyện một cách lôi cuốn, khiến mọi người chăm chú lắng nghe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "charmerende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "charmerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "charmerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'charmerende' thường được sử dụng để miêu tả cách thức hành động, nói năng, hoặc sự xuất hiện của một người hoặc vật, nhấn mạnh vào sự quyến rũ và thu hút.