(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa charmerende
B1
Adverbium B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

charmerende

/t͡ʃɑˈmɜːdənə/
một cách lôi cuốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "charmerende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er tiltalende og fængslende, og som vækker interesse eller glæde.

Ý nghĩa của "charmerende" trong tiếng Việt

Một cách quyến rũ và hấp dẫn, gây hứng thú hoặc niềm vui.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "charmerende"

  • "Hun sang charmerende og vandt publikums hjerter."

    "Cô ấy hát một cách lôi cuốn và chiếm được trái tim khán giả."

  • "Han fortalte historien charmerende, så alle lyttede opmærksomt."

    "Anh ấy kể câu chuyện một cách lôi cuốn, khiến mọi người chăm chú lắng nghe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "charmerende"

Đồng nghĩa

forførende (quyến rũ) tiltrækkende (hấp dẫn)

Trái nghĩa

Cách dùng "charmerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "charmerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'charmerende' thường được sử dụng để miêu tả cách thức hành động, nói năng, hoặc sự xuất hiện của một người hoặc vật, nhấn mạnh vào sự quyến rũ và thu hút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "charmerende"