fure
Định nghĩa & Giải nghĩa "fure"
Định nghĩa (Dansk)
En langstrakt fordybning eller kløft, især i jorden eller en overflade.
Ý nghĩa của "fure" trong tiếng Việt
Một rãnh hoặc đường rạch, đặc biệt là trên bề mặt của não hoặc một cơ quan khác; ngoài ra, một đường rãnh trong đá hoặc đất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fure"
-
"Bonden pløjede dybe furer i marken."
"Người nông dân cày những rãnh sâu trên cánh đồng."
-
"Vind og vejr har lavet furer i klippen."
"Gió và thời tiết đã tạo ra những rãnh trên đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fure"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fure" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fure" đúng ngữ cảnh
Từ 'fure' thường được dùng để chỉ những rãnh dài, hẹp và thẳng hàng, ví dụ như rãnh cày trên đồng ruộng hoặc các đường rãnh trên bề mặt gỗ. Cần phân biệt với 'grøft', có nghĩa là mương, thường lớn hơn và có mục đích dẫn nước.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fure"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fure |
En fure i huden kan være smertefuld.
(Một nhọt trên da có thể gây đau đớn.) |
| Xác định số ít | furen |
Furen på hans ryg var stor og rød.
(Cái nhọt trên lưng anh ấy to và đỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | furer |
Han havde mange furer på sine hænder.
(Anh ấy có nhiều nhọt trên tay.) |
| Xác định số nhiều | furerne |
Furerne var betændte og skulle behandles.
(Những cái nhọt bị viêm và cần được điều trị.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en fure i marken efter ploven."
"Tôi thấy một rãnh trên cánh đồng sau lưỡi cày."
- "Der var en dyb fure i træbordet."
"Có một rãnh sâu trên bàn gỗ."
- "Han tegnede en fure i sandet med sin finger."
"Anh ấy vẽ một rãnh trên cát bằng ngón tay."