(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fure
B1
substantiv B1 Y học, Giải phẫu học, Địa chất học

fure

/ˈfuːrə/
rãnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fure"

Định nghĩa (Dansk)

En langstrakt fordybning eller kløft, især i jorden eller en overflade.

Ý nghĩa của "fure" trong tiếng Việt

Một rãnh hoặc đường rạch, đặc biệt là trên bề mặt của não hoặc một cơ quan khác; ngoài ra, một đường rãnh trong đá hoặc đất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fure"

  • "Bonden pløjede dybe furer i marken."

    "Người nông dân cày những rãnh sâu trên cánh đồng."

  • "Vind og vejr har lavet furer i klippen."

    "Gió và thời tiết đã tạo ra những rãnh trên đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fure"

Đồng nghĩa

rende (rãnh, máng) grøft (mương)

Cách dùng "fure" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fure" đúng ngữ cảnh

Từ 'fure' thường được dùng để chỉ những rãnh dài, hẹp và thẳng hàng, ví dụ như rãnh cày trên đồng ruộng hoặc các đường rãnh trên bề mặt gỗ. Cần phân biệt với 'grøft', có nghĩa là mương, thường lớn hơn và có mục đích dẫn nước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fure"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fure
En fure i huden kan være smertefuld.
(Một nhọt trên da có thể gây đau đớn.)
Xác định số ít furen
Furen på hans ryg var stor og rød.
(Cái nhọt trên lưng anh ấy to và đỏ.)
Nguyên thể số nhiều furer
Han havde mange furer på sine hænder.
(Anh ấy có nhiều nhọt trên tay.)
Xác định số nhiều furerne
Furerne var betændte og skulle behandles.
(Những cái nhọt bị viêm và cần được điều trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en fure i marken efter ploven."

    "Tôi thấy một rãnh trên cánh đồng sau lưỡi cày."

  • "Der var en dyb fure i træbordet."

    "Có một rãnh sâu trên bàn gỗ."

  • "Han tegnede en fure i sandet med sin finger."

    "Anh ấy vẽ một rãnh trên cát bằng ngón tay."