fylde
Định nghĩa & Giải nghĩa "fylde"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være fyldt; tilstanden af at være fuld eller komplet.
Ý nghĩa của "fylde" trong tiếng Việt
Trạng thái đầy đủ, đáp ứng được nhu cầu; phẩm chất hoặc điều kiện đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fylde"
-
"Rummet var fyldt med gæster."
"Căn phòng đầy khách."
-
"Han talte med fylde om emnet."
"Anh ấy nói một cách đầy đủ về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fylde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fylde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fylde" đúng ngữ cảnh
Từ 'fylde' trong tiếng Đan Mạch có thể được hiểu là sự đầy đủ về số lượng, kích thước hoặc chất lượng. Nó thường được dùng để chỉ trạng thái hoàn chỉnh hoặc khi một cái gì đó đáp ứng đầy đủ các yêu cầu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fylde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fylde |
Der var en stor fylde i rummet.
(Có một sự đầy đặn lớn trong phòng.) |
| Xác định số ít | fylden |
Jeg beundrede fylden i hendes stemme.
(Tôi ngưỡng mộ sự đầy đặn trong giọng nói của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | fylder |
Der er mange fylder i bogen, der gør den interessant.
(Có nhiều sự đầy đặn trong cuốn sách làm cho nó trở nên thú vị.) |
| Xác định số nhiều | fylderne |
Vi diskuterede fylderne i argumentet.
(Chúng tôi đã thảo luận về những sự đầy đặn trong lập luận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fylden i glasset var perfekt."
"Độ đầy của chiếc cốc thật hoàn hảo."
- "Jeg beundrer fylden i hendes stemme."
"Tôi ngưỡng mộ sự đầy đặn trong giọng nói của cô ấy."
- "Efter regnen var fylden i søen tydelig."
"Sau cơn mưa, sự đầy đặn của hồ trở nên rõ ràng."
- "Der er en fylde af glæde i hendes smil."
"Có một sự tràn đầy niềm vui trong nụ cười của cô ấy."
- "Han følte en fylde af taknemmelighed efter at have modtaget gaven."
"Anh ấy cảm thấy một sự tràn đầy lòng biết ơn sau khi nhận được món quà."
- "Rummet har en fylde af lys om sommeren."
"Căn phòng có một sự tràn đầy ánh sáng vào mùa hè."
- "Tankens fylde afspejles i hendes kreative output."
"Sự đầy đặn của suy nghĩ được phản ánh trong sản phẩm sáng tạo của cô ấy."
- "Fylden af viden er afgørende for en god beslutning."
"Sự đầy đủ của kiến thức là rất quan trọng để đưa ra một quyết định tốt."
- "Oplevelsens fylde gav mig en følelse af tilfredshed."
"Sự trọn vẹn của trải nghiệm mang lại cho tôi cảm giác hài lòng."
- "Livets fyldes rigdom er en gave."
"Sự giàu có của sự viên mãn của cuộc sống là một món quà."
- "Tankens fyldes dybde er uudgrundelig."
"Chiều sâu của sự viên mãn của suy nghĩ là không thể dò thấu."
- "Hjertets fyldes glæde smitter."
"Niềm vui của sự viên mãn của trái tim lan tỏa."