(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glemme
A1
verbum A1 Chung

glemme

ˈɡlɛmə
quên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glemme"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke at kunne huske noget.

Ý nghĩa của "glemme" trong tiếng Việt

Không thể nhớ điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glemme"

  • "Jeg glemte min nøgle."

    "Tôi quên chìa khóa của tôi."

  • "Hun glemmer altid mit navn."

    "Cô ấy luôn quên tên tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glemme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "glemme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glemme" đúng ngữ cảnh

Động từ "glemme" có nghĩa là quên, tương tự như "forget" trong tiếng Anh. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glemme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể glemme
Jeg må ikke glemme at købe mælk.
(Tôi không được quên mua sữa.)
Hiện tại glemmer
Hun glemmer altid sine nøgler.
(Cô ấy luôn quên chìa khóa của mình.)
Quá khứ glemte
Jeg glemte hans navn.
(Tôi đã quên tên anh ấy.)
Quá khứ phân từ glemt
Jeg har glemt det.
(Tôi đã quên nó rồi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det glemmes ofte, hvor vigtigt det er at lære et nyt sprog."

    "Người ta thường quên rằng việc học một ngôn ngữ mới quan trọng như thế nào."

  • "Bogen er blevet glemt på toget."

    "Quyển sách đã bị bỏ quên trên tàu."

  • "Jeg håber ikke, at mine fejl glemmes med tiden."

    "Tôi hy vọng những lỗi của tôi sẽ không bị lãng quên theo thời gian."