kunne
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunne"
Định nghĩa (Dansk)
at være i stand til; at have mulighed for; at have tilladelse til
Ý nghĩa của "kunne" trong tiếng Việt
Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunne"
-
"Jeg kunne godt tænke mig en kop kaffe."
"Tôi muốn một tách cà phê."
-
"Kunne du hjælpe mig med det her?"
"Bạn có thể giúp tôi việc này không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kunne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kunne" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'kunne' được sử dụng để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc một khả năng tiềm ẩn. Nó tương tự như 'må' (để chỉ sự cho phép hoặc khả năng cao hơn) và 'ville' (để chỉ mong muốn hoặc ý định). 'Kunne' thường diễn tả một khả năng chung chung hoặc một điều kiện cần thiết để thực hiện một hành động.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kunne"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | kunne |
Jeg vil gerne kunne tale dansk flydende.
(Tôi muốn có thể nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.) |
| Hiện tại | kan |
Jeg kan svømme.
(Tôi có thể bơi.) |
| Quá khứ | kunne |
Jeg kunne ikke komme i går.
(Hôm qua tôi không thể đến.) |
| Quá khứ phân từ | kunnet |
Jeg har kunnet lide ham siden første gang vi mødtes.
(Tôi đã có thể thích anh ấy từ lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kunne godt lide at rejse til Danmark."
"Tôi rất thích đi du lịch đến Đan Mạch."
- "Hun kunne ikke lide at spise fisk."
"Cô ấy không thích ăn cá."
- "Vi kunne godt tænke os at se filmen i aften."
"Chúng tôi rất muốn xem bộ phim tối nay."
- "Opgaverne kunne blive løst hurtigere, hvis vi havde flere ressourcer."
"Các nhiệm vụ có thể được giải quyết nhanh hơn nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn."
- "Problemet kunne ikke blive ignoreret længere."
"Vấn đề không thể bị bỏ qua lâu hơn nữa."
- "Bygningen kunne blive renoveret inden for budgettet, men det kræver en detaljeret plan."
"Tòa nhà có thể được cải tạo trong phạm vi ngân sách, nhưng điều đó đòi hỏi một kế hoạch chi tiết."
- "Jeg har kunnet svømme siden jeg var fem år gammel."
"Tôi đã có thể bơi từ khi tôi năm tuổi."
- "Hun har ikke kunnet finde sine nøgler i morges."
"Cô ấy đã không thể tìm thấy chìa khóa của mình sáng nay."
- "Vi har kunnet se filmen, fordi vi havde billetter."
"Chúng tôi đã có thể xem bộ phim, bởi vì chúng tôi có vé."