(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa graf
B1
substantiv B1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

graf

/ɡraf/
đồ thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "graf"

Định nghĩa (Dansk)

En visuel fremstilling af data, typisk som linjer eller punkter i et koordinatsystem, der viser forholdet mellem to eller flere variable.

Ý nghĩa của "graf" trong tiếng Việt

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "graf"

  • "Grafen viser en stigning i salget i løbet af de sidste tre måneder."

    "Đồ thị cho thấy sự tăng trưởng trong doanh số bán hàng trong ba tháng qua."

  • "Vi analyserede grafen for at forstå tendenserne i markedet."

    "Chúng tôi đã phân tích đồ thị để hiểu các xu hướng trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "graf"

Đồng nghĩa

Cách dùng "graf" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "graf" đúng ngữ cảnh

Từ "graf" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như "đồ thị" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "graf"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít graf
En graf kan vise data på en overskuelig måde.
(Một biểu đồ có thể hiển thị dữ liệu một cách dễ hiểu.)
Xác định số ít grafen
Grafen viser en tydelig tendens.
(Biểu đồ cho thấy một xu hướng rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều grafer
Der er mange grafer i denne rapport.
(Có rất nhiều biểu đồ trong báo cáo này.)
Xác định số nhiều graferne
Graferne blev præsenteret på konferencen.
(Các biểu đồ đã được trình bày tại hội nghị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomheden præsenterede en imponerende vækstgraf på det årlige møde."

    "Công ty đã trình bày một biểu đồ tăng trưởng ấn tượng tại cuộc họp thường niên."

  • "Regeringens popularitetsgraf er faldet drastisk efter de nye skattestigninger."

    "Biểu đồ mức độ phổ biến của chính phủ đã giảm mạnh sau khi tăng thuế mới."

  • "Denne akties kursgraf viser en tydelig opadgående tendens."

    "Biểu đồ giá cổ phiếu này cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt."

Danh từ số nhiều
  • "Vi analyserede graferne for at forstå salgstallene bedre."

    "Chúng tôi đã phân tích các biểu đồ để hiểu rõ hơn về số liệu bán hàng."

  • "Læreren forklarede, hvordan man laver grafer i Excel."

    "Giáo viên đã giải thích cách tạo các biểu đồ trong Excel."

  • "De viste grafer var lette at forstå, selv for dem uden erfaring."

    "Các biểu đồ được hiển thị rất dễ hiểu, ngay cả đối với những người không có kinh nghiệm."