(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grafik
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

grafik

ɡʁaˈfiˀk
đồ họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grafik"

Định nghĩa (Dansk)

Visuel præsentation af data, information eller ideer, ofte i form af billeder, diagrammer eller illustrationer.

Ý nghĩa của "grafik" trong tiếng Việt

Các hình ảnh hiển thị trên một bề mặt nào đó, chẳng hạn như màn hình máy tính hoặc giấy. Nó bao gồm các thiết kế, bản vẽ, phác thảo, hình ảnh và các yếu tố thị giác khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grafik"

  • "Rapporten indeholder mange illustrationer og grafik."

    "Báo cáo chứa nhiều hình minh họa và đồ họa."

  • "Virksomheden har brugt grafik til at gøre deres hjemmeside mere attraktiv."

    "Công ty đã sử dụng đồ họa để làm cho trang web của họ hấp dẫn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grafik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "grafik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grafik" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đồ họa' có thể bao gồm cả thiết kế đồ họa (graphic design). Trong tiếng Đan Mạch, 'grafik' thường chỉ các hình ảnh hiển thị, biểu đồ, v.v., trong khi 'grafisk design' dùng để chỉ thiết kế đồ họa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grafik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grafik
Jeg har set en interessant grafik i avisen.
(Tôi đã thấy một đồ họa thú vị trên báo.)
Xác định số ít grafikken
Grafikken på væggen er meget farverig.
(Đồ họa trên tường rất nhiều màu sắc.)
Nguyên thể số nhiều grafikker
Han samler på gamle grafikker.
(Anh ấy sưu tầm những đồ họa cũ.)
Xác định số nhiều grafikkerne
Grafikkerne i udstillingen er meget imponerende.
(Những đồ họa trong triển lãm rất ấn tượng.)