(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa illustration
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Xuất bản

illustration

/elʊstʁaˈɕoˀn/
hình minh họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illustration"

Định nghĩa (Dansk)

En visuel fremstilling, fx en tegning eller et fotografi, der ledsager og uddyber en tekst.

Ý nghĩa của "illustration" trong tiếng Việt

Các hình vẽ hoặc hình ảnh khác được sử dụng để giải thích, trang trí hoặc tô điểm cho một văn bản hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "illustration"

  • "Bogen er fuld af smukke illustrationer."

    "Cuốn sách đầy những hình minh họa đẹp."

  • "Illustratoren har gjort et fantastisk stykke arbejde med at visualisere historien."

    "Họa sĩ minh họa đã làm một công việc tuyệt vời trong việc hình dung câu chuyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustration"

Đồng nghĩa

Cách dùng "illustration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "illustration" đúng ngữ cảnh

Từ 'illustration' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hình minh họa' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ hình ảnh, tranh vẽ, hoặc đồ họa được sử dụng để làm rõ nghĩa hoặc trang trí cho một văn bản. Cần phân biệt với 'billede' (ảnh, hình ảnh) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "illustration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít illustration
Denne bog har en smuk illustration.
(Cuốn sách này có một hình minh họa đẹp.)
Xác định số ít illustrationen
Jeg kan godt lide illustrationen på forsiden.
(Tôi thích hình minh họa trên trang bìa.)
Nguyên thể số nhiều illustrationer
Udstillingen viser mange forskellige illustrationer.
(Triển lãm trưng bày nhiều hình minh họa khác nhau.)
Xác định số nhiều illustrationerne
Illustrationerne i bogen er meget detaljerede.
(Những hình minh họa trong cuốn sách rất chi tiết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Illustrationen i bogen var meget farverig."

    "Hình minh họa trong cuốn sách rất sặc sỡ."

  • "Jeg synes, at illustrationen på forsiden er fantastisk."

    "Tôi nghĩ rằng hình minh họa trên trang bìa thật tuyệt vời."

  • "Kunstneren forklarede, hvordan illustrationen blev til."

    "Người nghệ sĩ đã giải thích hình minh họa được tạo ra như thế nào."

Danh từ số nhiều
  • "Bogen indeholder mange farverige illustrationer."

    "Cuốn sách chứa nhiều hình minh họa đầy màu sắc."

  • "Udstillingen viste en række imponerende illustrationer af gamle eventyr."

    "Triển lãm trưng bày một loạt các hình minh họa ấn tượng về những câu chuyện cổ tích cũ."

  • "Kunstneren solgte sine illustrationer til flere magasiner."

    "Người nghệ sĩ đã bán các hình minh họa của mình cho nhiều tạp chí."