grafisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "grafisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører grafik eller er i form af en graf; præsenteret i billedform.
Ý nghĩa của "grafisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ở dạng đồ thị; được trình bày dưới dạng hình ảnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grafisk"
-
"Virksomheden har en stærk grafisk profil."
"Công ty có một hồ sơ đồ họa mạnh mẽ."
-
"Rapporten indeholder en grafisk fremstilling af resultaterne."
"Báo cáo bao gồm một biểu diễn đồ họa của các kết quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grafisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grafisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grafisk" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'grafisk' thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến đồ họa, thiết kế trực quan hoặc biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh. Cần phân biệt với các thuật ngữ chuyên môn hơn trong lĩnh vực thiết kế hoặc mỹ thuật.