havre
Định nghĩa & Giải nghĩa "havre"
Định nghĩa (Dansk)
En kornsort, der bruges til mad og dyrefoder.
Ý nghĩa của "havre" trong tiếng Việt
Yến mạch; một loại ngũ cốc thường được dùng làm thực phẩm; cụ thể là hạt của cây yến mạch được dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "havre"
-
"Jeg spiser havregrød til morgenmad."
"Tôi ăn cháo yến mạch vào bữa sáng."
-
"Havre er en vigtig afgrøde i Danmark."
"Yến mạch là một loại cây trồng quan trọng ở Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "havre"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "havre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "havre" đúng ngữ cảnh
“Havre” là từ thông dụng nhất để chỉ yến mạch trong tiếng Đan Mạch. Nó thường được sử dụng để chỉ cả cây yến mạch và hạt yến mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "havre"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | havre |
Jeg spiser havre til morgenmad.
(Tôi ăn yến mạch vào bữa sáng.) |
| Xác định số ít | havren |
Havren i marken er moden.
(Yến mạch trên cánh đồng đã chín.) |
| Nguyên thể số nhiều | havrer |
Der findes mange forskellige typer havrer.
(Có rất nhiều loại yến mạch khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | havrerne |
Havrerne er blevet høstet.
(Những cây yến mạch đã được thu hoạch.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Landmanden høstede havren i går."
"Người nông dân đã thu hoạch yến mạch ngày hôm qua."
- "Hesten elsker at spise havren."
"Con ngựa thích ăn yến mạch."
- "Prisen på havren er steget markant."
"Giá yến mạch đã tăng đáng kể."
- "Bonden høstede mange havre i år."
"Năm nay người nông dân thu hoạch được nhiều lúa mạch."
- "Vi bruger havrerne til at lave morgenmad."
"Chúng tôi sử dụng yến mạch để làm bữa sáng."
- "Hestene elsker at spise havre."
"Những con ngựa thích ăn yến mạch."