(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa havre
A1
substantiv A1 Nông nghiệp, Thực phẩm

havre

ˈhæːvʁə
yến mạch
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "havre"

Định nghĩa (Dansk)

En kornsort, der bruges til mad og dyrefoder.

Ý nghĩa của "havre" trong tiếng Việt

Yến mạch; một loại ngũ cốc thường được dùng làm thực phẩm; cụ thể là hạt của cây yến mạch được dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "havre"

  • "Jeg spiser havregrød til morgenmad."

    "Tôi ăn cháo yến mạch vào bữa sáng."

  • "Havre er en vigtig afgrøde i Danmark."

    "Yến mạch là một loại cây trồng quan trọng ở Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "havre"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "havre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "havre" đúng ngữ cảnh

“Havre” là từ thông dụng nhất để chỉ yến mạch trong tiếng Đan Mạch. Nó thường được sử dụng để chỉ cả cây yến mạch và hạt yến mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "havre"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít havre
Jeg spiser havre til morgenmad.
(Tôi ăn yến mạch vào bữa sáng.)
Xác định số ít havren
Havren i marken er moden.
(Yến mạch trên cánh đồng đã chín.)
Nguyên thể số nhiều havrer
Der findes mange forskellige typer havrer.
(Có rất nhiều loại yến mạch khác nhau.)
Xác định số nhiều havrerne
Havrerne er blevet høstet.
(Những cây yến mạch đã được thu hoạch.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Landmanden høstede havren i går."

    "Người nông dân đã thu hoạch yến mạch ngày hôm qua."

  • "Hesten elsker at spise havren."

    "Con ngựa thích ăn yến mạch."

  • "Prisen på havren er steget markant."

    "Giá yến mạch đã tăng đáng kể."

Danh từ số nhiều
  • "Bonden høstede mange havre i år."

    "Năm nay người nông dân thu hoạch được nhiều lúa mạch."

  • "Vi bruger havrerne til at lave morgenmad."

    "Chúng tôi sử dụng yến mạch để làm bữa sáng."

  • "Hestene elsker at spise havre."

    "Những con ngựa thích ăn yến mạch."