her
/hɛːˀ/
ở đây
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "her"
Định nghĩa (Dansk)
På dette sted; i denne retning.
Ý nghĩa của "her" trong tiếng Việt
Ở đây, tại đây, đến đây, vào vị trí này.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "her"
-
"Jeg bor her."
"Tôi sống ở đây."
-
"Kom her!"
"Đến đây!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "her"
Trái nghĩa
Cách dùng "her" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "her" đúng ngữ cảnh
Từ 'her' chỉ vị trí gần người nói. Cần phân biệt với 'der' (ở đó, vị trí xa người nói).