(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjælpemiddel
B1
substantiv B1 Y tế, Công nghệ

hjælpemiddel

/ˈhjɛlpəˌmiðl̩/
thiết bị hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjælpemiddel"

Định nghĩa (Dansk)

Et redskab eller en genstand, der hjælper en person med et handicap til at udføre en opgave eller aktivitet.

Ý nghĩa của "hjælpemiddel" trong tiếng Việt

Bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ một người khuyết tật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjælpemiddel"

  • "En rollator er et hjælpemiddel for ældre."

    "Xe tập đi là một thiết bị hỗ trợ cho người lớn tuổi."

  • "Kommunen tilbyder forskellige hjælpemidler til handicappede."

    "Đô thị cung cấp nhiều thiết bị hỗ trợ khác nhau cho người khuyết tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjælpemiddel"

Đồng nghĩa

støtteudstyr (thiết bị hỗ trợ) redskab (dụng cụ)

Cách dùng "hjælpemiddel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjælpemiddel" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjælpemiddel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ người khuyết tật hoặc người gặp khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Cần phân biệt với 'værktøj' (công cụ) thường dùng cho các công việc kỹ thuật hoặc thủ công.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjælpemiddel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjælpemiddel
Et hjælpemiddel kan gøre hverdagen lettere for mange.
(Một công cụ hỗ trợ có thể làm cho cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn cho nhiều người.)
Xác định số ít hjælpemidlet
Hjælpemidlet er designet til at forbedre mobiliteten.
(Công cụ hỗ trợ được thiết kế để cải thiện khả năng di chuyển.)
Nguyên thể số nhiều hjælpemidler
Vi tilbyder forskellige hjælpemidler til ældre.
(Chúng tôi cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ khác nhau cho người cao tuổi.)
Xác định số nhiều hjælpemidlerne
Hjælpemidlerne blev udleveret gratis.
(Các công cụ hỗ trợ đã được phát miễn phí.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han har brug for et hjælpemiddel til at læse."

    "Anh ấy cần một công cụ hỗ trợ để đọc."

  • "Det er et vigtigt hjælpemiddel for mange ældre."

    "Đó là một công cụ hỗ trợ quan trọng cho nhiều người lớn tuổi."

  • "Jeg så et nyt hjælpemiddel på udstillingen i går."

    "Tôi đã thấy một công cụ hỗ trợ mới tại triển lãm ngày hôm qua."

Danh từ ghép
  • "Denne computer er et vigtigt hjælpemiddel for mange studerende med læseproblemer."

    "Chiếc máy tính này là một công cụ hỗ trợ quan trọng cho nhiều sinh viên gặp vấn đề về đọc."

  • "Kommunen tilbyder et bredt udvalg af hjælpemidler til ældre borgere, såsom rollatorer og specialdesignede stole."

    "Đô thị cung cấp một loạt các công cụ hỗ trợ cho người cao tuổi, chẳng hạn như khung tập đi và ghế được thiết kế đặc biệt."

  • "Ergonomisk design er afgørende for at skabe effektive hjælpemidler på arbejdspladsen."

    "Thiết kế công thái học là rất quan trọng để tạo ra các công cụ hỗ trợ hiệu quả tại nơi làm việc."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et hjælpemiddel kan være en stor hjælp for mange mennesker med handicap."

    "Một công cụ hỗ trợ có thể là một trợ giúp lớn cho nhiều người khuyết tật."

  • "Jeg har brug for et hjælpemiddel til at skrive, da jeg har problemer med mine hænder."

    "Tôi cần một công cụ hỗ trợ để viết vì tôi gặp vấn đề với bàn tay của mình."

  • "Det nye hjælpemiddel har forbedret hans livskvalitet betydeligt."

    "Công cụ hỗ trợ mới đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của anh ấy."