(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arbejder
A1
substantiv A1 Kinh tế, Lao động

arbejder

ɑrˈbɑjdɐ
người lao động
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejder"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der udfører fysisk eller praktisk arbejde, ofte i et produktionsmiljø.

Ý nghĩa của "arbejder" trong tiếng Việt

Một người lao động chân tay, làm công việc phổ thông không đòi hỏi kỹ năng cao để kiếm sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejder"

  • "Han er en hårdtarbejdende arbejder på fabrikken."

    "Anh ấy là một người lao động làm việc chăm chỉ trong nhà máy."

  • "Mange arbejdere mistede deres job under finanskrisen."

    "Nhiều người lao động đã mất việc làm trong cuộc khủng hoảng tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejder"

Đồng nghĩa

lønarbejder (người làm công ăn lương)

Trái nghĩa

Cách dùng "arbejder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arbejder" đúng ngữ cảnh

Từ 'arbejder' là một từ thông dụng để chỉ người lao động nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các ngành nghề cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arbejder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít arbejder
Han er en dygtig arbejder.
(Anh ấy là một công nhân giỏi.)
Xác định số ít arbejderen
Arbejderen fik en belønning for sit hårde arbejde.
(Người công nhân nhận được phần thưởng cho sự làm việc chăm chỉ của mình.)
Nguyên thể số nhiều arbejdere
Mange arbejdere strejkede for bedre lønninger.
(Nhiều công nhân đình công để đòi lương cao hơn.)
Xác định số nhiều arbejderne
Arbejderne på fabrikken er utilfredse.
(Các công nhân trong nhà máy không hài lòng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Arbejderen er træt efter en lang dag."

    "Người công nhân mệt mỏi sau một ngày dài."

  • "Jeg talte med arbejderen om sikkerhedsprocedurerne."

    "Tôi đã nói chuyện với người công nhân về các quy trình an toàn."

  • "Virksomheden har brug for en dygtig arbejder."

    "Công ty cần một người công nhân lành nghề."

Sở hữu cách (-s)
  • "Arbejderens sikkerhed er virksomhedens prioritet."

    "Sự an toàn của người công nhân là ưu tiên của công ty."

  • "Vi beundrer arbejdernes flid og engagement."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự chăm chỉ và tận tâm của những người công nhân."

  • "Arbejderens løn afspejler hans indsats."

    "Tiền lương của người công nhân phản ánh nỗ lực của anh ấy."