(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klare sig
B1
verbum B1 General English

klare sig

ˈklɑːrə sɑɪ̯ˀ
xoay xở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klare sig"

Định nghĩa (Dansk)

at være i stand til at håndtere en vanskelig situation eller et problem med de ressourcer, man har til rådighed

Ý nghĩa của "klare sig" trong tiếng Việt

Xoay sở, sống sót, đối phó được với nguồn lực hoặc kỹ năng hạn chế; đủ khả năng để ứng phó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klare sig"

  • "De klarede sig igennem krisen ved at spare på alt."

    "Họ đã xoay xở vượt qua khủng hoảng bằng cách tiết kiệm mọi thứ."

  • "Han klarede sig godt til eksamen, selvom han ikke havde studeret meget."

    "Anh ấy đã xoay xở tốt trong kỳ thi, mặc dù anh ấy không học nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klare sig"

Đồng nghĩa

rede sig (tự xoay xở) overleve (sống sót)

Cách dùng "klare sig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klare sig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'klare sig' thường được dùng khi nói về việc xoay xở để sống sót hoặc thành công trong một tình huống khó khăn với nguồn lực hạn chế. Nó nhấn mạnh khả năng tự lực và ứng phó của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klare sig"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể klare sig
Jeg er nødt til at klare mig selv.
(Tôi cần phải tự lo liệu cho bản thân.)
Hiện tại klarer sig
Hun klarer sig godt i skolen.
(Cô ấy học rất tốt ở trường.)
Quá khứ klarede sig
Han klarede sig igennem den svære tid.
(Anh ấy đã vượt qua thời kỳ khó khăn.)
Quá khứ phân từ klaret sig
De har klaret sig fint uden hjælp.
(Họ đã tự xoay xở tốt mà không cần sự giúp đỡ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at klare sig selv i dagens samfund."

    "Điều quan trọng là phải tự xoay xở trong xã hội ngày nay."

  • "Jeg forsøger at klare mig med de penge, jeg har."

    "Tôi đang cố gắng xoay xở với số tiền mà tôi có."

  • "Det er svært at klare sig, når man er alene."

    "Thật khó để xoay xở khi bạn ở một mình."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går klarede hun sig fint igennem eksamen."

    "Hôm qua, cô ấy đã xoay sở rất tốt trong kỳ thi."

  • "Under stormen klarede de sig ved at søge ly i en hule."

    "Trong cơn bão, họ đã xoay sở bằng cách tìm nơi trú ẩn trong một hang động."

  • "Hvis vi arbejder sammen, kan vi klare os igennem denne svære tid."

    "Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể vượt qua thời gian khó khăn này."

Thì Quá khứ đơn
  • "Han klarede sig igennem eksamen med bravur."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."

  • "Selvom de var i undertal, klarede soldaterne sig godt i slaget."

    "Mặc dù quân số ít hơn, nhưng những người lính đã chiến đấu tốt trong trận chiến."

  • "Hun klarede sig uden hjælp fra sine forældre."

    "Cô ấy đã tự xoay sở mà không cần sự giúp đỡ từ bố mẹ."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er vigtigt at have en plan, som hjælper dig med at klare dig igennem svære tider."

    "Điều quan trọng là phải có một kế hoạch giúp bạn vượt qua những thời điểm khó khăn."

  • "Hun er en person, der altid klarer sig godt, uanset hvilke udfordringer hun står overfor."

    "Cô ấy là một người luôn xoay sở tốt, bất kể những thử thách nào cô ấy phải đối mặt."

  • "De studerende, som læreren hjalp, klarede sig bedre til eksamen."

    "Những sinh viên mà giáo viên giúp đỡ đã làm bài kiểm tra tốt hơn."