(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvis
A1
konjunktion A1 Tổng quát

hvis

/ˈvis/
if
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvis"

Định nghĩa (Dansk)

bruges til at udtrykke en betingelse; forudsat at

Ý nghĩa của "hvis" trong tiếng Việt

nếu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvis"

  • "Hvis det regner, bliver vi hjemme."

    "Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà."

  • "Jeg kommer, hvis jeg har tid."

    "Tôi sẽ đến nếu tôi có thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvis"

Đồng nghĩa

såfremt (miễn là, với điều kiện là)

Cách dùng "hvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvis" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'hvis' được sử dụng để diễn tả một điều kiện hoặc giả định, tương tự như 'nếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'om', cũng có nghĩa là 'nếu' nhưng thường dùng trong câu hỏi gián tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvis"