(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utopisk
C1
Adjektiv C1 Triết học, Chính trị học, Xã hội học

utopisk

/uˈtoːpisk/
một cách утопия
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utopisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er karakteristisk for en utopi; ideelt fuldkommen eller urealistisk.

Ý nghĩa của "utopisk" trong tiếng Việt

Một cách đặc trưng cho hoặc liên quan đến một утопия; một cách lý tưởng hoàn hảo hoặc không thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utopisk"

  • "Det er en utopisk tanke at tro, at alle kan blive enige om alt."

    "Thật là một ý nghĩ утопия khi tin rằng mọi người có thể đồng ý về mọi thứ."

  • "Hans planer var utopiske og havde ingen jordforbindelse."

    "Kế hoạch của anh ấy mang tính утопия và không thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utopisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utopisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utopisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'utopisk' trong tiếng Đan Mạch được sử dụng để miêu tả những điều không thực tế, lý tưởng đến mức khó hoặc không thể xảy ra. Nó tương tự như 'không tưởng' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính chất viển vông, khó thành hiện thực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utopisk"