(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tegning
A2
substantiv A2 Nghệ thuật, Kỹ thuật

tegning

ˈte̝ːɡˌne̝ŋ
bản vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tegning"

Định nghĩa (Dansk)

En visuel repræsentation lavet ved at tegne linjer på en overflade, typisk med blyant, pen eller kul.

Ý nghĩa của "tegning" trong tiếng Việt

Bức vẽ, bản vẽ, hình vẽ được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc bút màu chứ không phải bằng sơn, đặc biệt là vẽ đơn sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tegning"

  • "Arkitekten viste os en tegning af det nye hus."

    "Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ của ngôi nhà mới."

  • "Barnet lavede en fin tegning med farveblyanter."

    "Đứa trẻ đã vẽ một bức vẽ đẹp bằng bút chì màu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tegning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tegning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tegning" đúng ngữ cảnh

Từ 'tegning' thường được dùng để chỉ bản vẽ kỹ thuật, phác thảo hoặc tranh vẽ đơn giản. Khác với 'maleri' (bức tranh sơn dầu) hoặc 'illustration' (hình minh họa) thường phức tạp và nhiều màu sắc hơn. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tegning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tegning
Jeg har lavet en tegning af min hund.
(Tôi đã vẽ một bức tranh về con chó của tôi.)
Xác định số ít tegningen
Tegningen hang på væggen.
(Bức tranh treo trên tường.)
Nguyên thể số nhiều tegninger
Børnene lavede mange tegninger.
(Bọn trẻ đã vẽ rất nhiều bức tranh.)
Xác định số nhiều tegningerne
Tegningerne blev udstillet på museet.
(Những bức tranh được trưng bày tại bảo tàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg kan godt lide tegningen."

    "Tôi thích bức vẽ đó."

  • "Tegningen er meget detaljeret."

    "Bức vẽ rất chi tiết."

  • "Hun har lavet tegningen selv."

    "Cô ấy tự mình vẽ bức vẽ đó."