(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indkaldt
B1
verbum (perfektum participium) B1 Pháp luật, Tổng quát

indkaldt

/ˈe̝nˌkʰælt/
bị triệu tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indkaldt"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'indkalde', som betyder at bede nogen om at møde et bestemt sted eller at deltage i noget, ofte officielt.

Ý nghĩa của "indkaldt" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của summon.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indkaldt"

  • "Han blev indkaldt til militærtjeneste."

    "Anh ấy bị triệu tập đi nghĩa vụ quân sự."

  • "Hun blev indkaldt til et møde med chefen."

    "Cô ấy bị triệu tập đến một cuộc họp với sếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indkaldt"

Đồng nghĩa

tilstede (có mặt)

Cách dùng "indkaldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indkaldt" đúng ngữ cảnh

Từ 'indkaldt' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'indkalde'. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'bị triệu tập'. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'indkalde' thường liên quan đến các tình huống chính thức hoặc pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indkaldt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể indkalde
Vi skal indkalde eksperterne til mødet.
(Chúng ta cần triệu tập các chuyên gia đến cuộc họp.)
Hiện tại indkalder
Forsvaret indkalder reservister.
(Quân đội đang triệu tập quân nhân dự bị.)
Quá khứ indkaldte
Politiet indkaldte ham til afhøring.
(Cảnh sát đã triệu tập anh ta để thẩm vấn.)
Quá khứ phân từ indkaldt
Han er blevet indkaldt til militærtjeneste.
(Anh ấy đã được gọi nhập ngũ.)