indkaldt
Định nghĩa & Giải nghĩa "indkaldt"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'indkalde', som betyder at bede nogen om at møde et bestemt sted eller at deltage i noget, ofte officielt.
Ý nghĩa của "indkaldt" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của summon.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indkaldt"
-
"Han blev indkaldt til militærtjeneste."
"Anh ấy bị triệu tập đi nghĩa vụ quân sự."
-
"Hun blev indkaldt til et møde med chefen."
"Cô ấy bị triệu tập đến một cuộc họp với sếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indkaldt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indkaldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indkaldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'indkaldt' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'indkalde'. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'bị triệu tập'. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'indkalde' thường liên quan đến các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indkaldt"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | indkalde |
Vi skal indkalde eksperterne til mødet.
(Chúng ta cần triệu tập các chuyên gia đến cuộc họp.) |
| Hiện tại | indkalder |
Forsvaret indkalder reservister.
(Quân đội đang triệu tập quân nhân dự bị.) |
| Quá khứ | indkaldte |
Politiet indkaldte ham til afhøring.
(Cảnh sát đã triệu tập anh ta để thẩm vấn.) |
| Quá khứ phân từ | indkaldt |
Han er blevet indkaldt til militærtjeneste.
(Anh ấy đã được gọi nhập ngũ.) |