(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ingen
A1
pronomen A1 Ngôn ngữ học

ingen

/ˈeŋən/
không ai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingen"

Định nghĩa (Dansk)

ikke nogen; ikke en eneste

Ý nghĩa của "ingen" trong tiếng Việt

Không một ai; không cái gì; không có.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ingen"

  • "Ingen ved det."

    "Không ai biết điều đó."

  • "Der var ingen mennesker i parken."

    "Không có ai trong công viên cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingen"

Trái nghĩa

Cách dùng "ingen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ingen" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ingen' được sử dụng để chỉ không ai hoặc không có ai. Nó thường được sử dụng tương tự như 'không ai' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'ingen', 'intet' (không cái gì) và 'ikke' (không).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ingen"