(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nogen
A1
pronomen A1 Giao tiếp hàng ngày

nogen

/ˈnoːˀjən/
ai đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nogen"

Định nghĩa (Dansk)

en eller anden person; en ikke nærmere specificeret person

Ý nghĩa của "nogen" trong tiếng Việt

một người nào đó, một người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nogen"

  • "Er der nogen hjemme?"

    "Có ai ở nhà không?"

  • "Jeg så nogen gå ind i huset."

    "Tôi thấy ai đó đi vào nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nogen"

Đồng nghĩa

en eller anden (một ai đó)

Cách dùng "nogen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nogen" đúng ngữ cảnh

Từ 'nogen' thường được sử dụng khi bạn không biết hoặc không muốn chỉ rõ người nào đó. Nó tương đương với 'ai đó' trong tiếng Việt. 'Nogen' có thể dùng để chỉ người hoặc vật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nogen"