irriteret
/iˈʁiteːˀʁət/
bực dọc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "irriteret"
Định nghĩa (Dansk)
At være i en tilstand af irritation eller vrede.
Ý nghĩa của "irriteret" trong tiếng Việt
Vô cùng bực tức và thất vọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irriteret"
-
"Jeg er irriteret over, at bussen er forsinket."
"Tôi bực dọc vì xe buýt bị trễ."
-
"Hun blev irriteret, da han afbrød hende."
"Cô ấy bực dọc khi anh ta ngắt lời cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irriteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irriteret" đúng ngữ cảnh
Từ 'irriteret' thường được dùng để diễn tả cảm giác bực dọc, khó chịu do một tình huống hoặc sự việc nào đó. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với 'rasende' (tức giận) hoặc 'vred' (giận dữ).