(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nej
A1
interjektion A1 Tổng quát

nej

/nɑi̯/
không
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nej"

Định nghĩa (Dansk)

Udtryk for benægtelse eller afvisning.

Ý nghĩa của "nej" trong tiếng Việt

Được dùng để đưa ra một phản hồi phủ định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nej"

  • "Vil du have kaffe? Nej, tak."

    "Bạn có muốn cà phê không? Không, cảm ơn."

  • "Er det rigtigt? Nej, det er forkert."

    "Có đúng không? Không, điều đó sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nej"

Trái nghĩa

Cách dùng "nej" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nej" đúng ngữ cảnh

Từ 'nej' là cách nói 'không' phổ biến nhất trong tiếng Đan Mạch. Nó tương đương với 'không' trong tiếng Việt khi trả lời một câu hỏi hoặc thể hiện sự phủ định. Cần lưu ý sự khác biệt với các cách diễn đạt phủ định khác như 'ikke' (không) dùng để phủ định động từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nej"