nej
Định nghĩa & Giải nghĩa "nej"
Định nghĩa (Dansk)
Udtryk for benægtelse eller afvisning.
Ý nghĩa của "nej" trong tiếng Việt
Được dùng để đưa ra một phản hồi phủ định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nej"
-
"Vil du have kaffe? Nej, tak."
"Bạn có muốn cà phê không? Không, cảm ơn."
-
"Er det rigtigt? Nej, det er forkert."
"Có đúng không? Không, điều đó sai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nej"
Trái nghĩa
Cách dùng "nej" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nej" đúng ngữ cảnh
Từ 'nej' là cách nói 'không' phổ biến nhất trong tiếng Đan Mạch. Nó tương đương với 'không' trong tiếng Việt khi trả lời một câu hỏi hoặc thể hiện sự phủ định. Cần lưu ý sự khác biệt với các cách diễn đạt phủ định khác như 'ikke' (không) dùng để phủ định động từ.