(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Jeg er 22 år gammel
A1
adjective A1 General

Jeg er 22 år gammel

/jɑɪ̯ ˈɛɐ̯ tɔɡəˈtyːvə/
Tôi 22 tuổi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Jeg er 22 år gammel"

Định nghĩa (Dansk)

At have levet i et bestemt antal år.

Ý nghĩa của "Jeg er 22 år gammel" trong tiếng Việt

Đã sống được một số năm nhất định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Jeg er 22 år gammel"

  • "Jeg er 22 år gammel og studerer medicin."

    "Tôi 22 tuổi và đang học ngành y."

  • "Min søster er 25 år gammel."

    "Em gái tôi 25 tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Jeg er 22 år gammel"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Jeg er 22 år gammel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Jeg er 22 år gammel" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc 'Jeg er X år gammel' được sử dụng để diễn tả tuổi. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'Tôi X tuổi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Jeg er 22 år gammel"